Kaku Coach

巡めぐる

めぐる

verbN2

Nghĩa

xoay quanh

(EN) to go around; to make a circle around

Ví dụ

思し想そうは世せ界かい中じゅうをアッという間まに巡めぐる。

Tư tưởng đi vòng quanh thế giới trong chớp mắt.

Ôn chủ đề này