Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
段
だん
階
かい
だんかい
noun
N2
Nghĩa
giai đoạn
(EN) stage; step; phase
Ví dụ
病気はまだ
初期
しょき
の
段
だん
階
かい
です。
Bệnh vẫn đang ở giai đoạn đầu.
Ôn chủ đề này
←
蘇る
(hồi sinh)
近々
(Cận kề, chẳng mấy chốc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý