Kaku Coach

段だん階かい

だんかい

nounN2

Nghĩa

giai đoạn

(EN) stage; step; phase

Ví dụ

病気はまだ初期しょきの段だん階かいです。

Bệnh vẫn đang ở giai đoạn đầu.

Ôn chủ đề này