Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
隔
へだ
てる
へだてる
verb
N2
Nghĩa
ngăn cách
(EN) to separate (by distance, time, etc.); to isolate; to partition
Ôn chủ đề này
←
凹む
(lỏm xuống)
巡る
(xoay quanh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý