Kaku Coach

固かたまる

かたまる

verbN2

Nghĩa

Đông cứng, đóng cục

(EN) to harden; to solidify

Ví dụ

雨あめ降くだって地じ固かたまる。

Sau cơn mưa trời lại sáng.

Ôn chủ đề này