Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Biến đổi & quá trình
固
かた
まる
かたまる
verb
N2
Nghĩa
Đông cứng, đóng cục
(EN) to harden; to solidify
Ví dụ
雨
あめ
降
くだ
って
地
じ
固
かた
まる。
Sau cơn mưa trời lại sáng.
Ôn chủ đề này
←
加速
(Gia tốc)
傾く
(Nghiêng, ngả) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý