Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
括
かっ
弧
こ
かっこ
verb
N2
Nghĩa
Dấu ngoặc
(EN) brackets; parentheses
Ví dụ
1
語
ご
をかっこに
入
い
れなさい。
Hãy đặt một từ vào trong dấu ngoặc.
Ôn chủ đề này
←
かしこまりました
(vâng, tôi hiểu rồi)
仮名
(Chữ giả na) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý