Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
敬
けい
語
ご
けいご
noun
N2
Nghĩa
kính ngữ
(EN) honorific; term of respect; polite expression
Ví dụ
日本語には
敬
けい
語
ご
があります。
Tiếng Nhật có kính ngữ.
Ôn chủ đề này
←
くれぐれも
(kính mong, thật lòng)
形容詞
(tính từ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý