Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
形
けい
容
よう
動
どう
詞
し
けいようどうし
noun
N2
Nghĩa
tính từ đuôi na
(EN) adjectival noun (in Japanese); quasi-adjective; nominal adjective
Ôn chủ đề này
←
形容詞
(tính từ)
五十音
(Bảng chữ cái tiếng Nhật) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý