Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
言
こと
葉
ば
遣
づか
い
ことばづかい
noun
N2
Nghĩa
cách dùng từ
(EN) speech; expression; wording
Ví dụ
彼女
かのじょ
の
言
こと
葉
ば
遣
づか
いには
誤
あやま
りが
多
おお
い。
Cách dùng từ của cô ấy có nhiều điểm sai.
Ôn chủ đề này
←
言付ける
(nhắn gửi)
御免
(xin lỗi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý