Chữ 遣 khiển · phái đi, cử đi
Kanji N1 · 13 nét · bộ 辵 (đi) · On ケン · Kun つか(う)・つか(い)・づか(い)・つか(わす)・や(る)
Luyện viết chữ 遣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 遣
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つか(う)・つか(い)・づか(い)・つか(わす)・や(る)(đứng một mình)
Nghĩa
phái đi, cử đi
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
~遣い
~づかい — Cách sử dụng
小遣い
こづかい — tiền tiêu vặt
仮名遣い
かなづかい — Cách dùng chữ giả
言葉遣い
ことばづかい — cách dùng từ
Câu ví dụ
一年分のおこづかいを先に渡しておく。
Tôi đưa trước tiền tiêu vặt của cả một năm.
彼女の言葉遣いには誤りが多い。
Cách dùng từ của cô ấy có nhiều điểm sai.
