Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
御
ご
免
めん
ごめん
noun
N2
Nghĩa
xin lỗi
(EN) I'm sorry; my apologies; excuse me
Ôn chủ đề này
←
言葉遣い
(cách dùng từ)
ごめんください
(có ai ở nhà không) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý