Kaku Coach

アクセント

nounN2

Nghĩa

trọng âm

(EN) accent (on a syllable, word); stress; pitch accent

Ví dụ

この語ごのアクセントはどこにあるか。

Trọng âm của từ này nằm ở đâu?

Ôn chủ đề này