Kaku Coach

言いい出だす

いいだす

verbN2

Nghĩa

bắt đầu nói, cất lời

(EN) to begin to say; to start talking; to broach (a matter)

Ví dụ

そんな事こと言いい出だすとは思おもわなかったよ。

Không ngờ cậu ấy lại nói ra điều đó.

Ôn chủ đề này