Kaku Coach

方ほう言げん

ほうげん

nounN2

Nghĩa

phương ngôn

(EN) dialect; provincialism

Ví dụ

彼かれらは南なん部ぶの方ほう言げんで話はなしていた。

Họ đang nói chuyện bằng phương ngôn miền nam.

Ôn chủ đề này