Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
方
ほう
言
げん
ほうげん
noun
N2
Nghĩa
phương ngôn
(EN) dialect; provincialism
Ví dụ
彼
かれ
らは
南
なん
部
ぶ
の
方
ほう
言
げん
で
話
はな
していた。
Họ đang nói chuyện bằng phương ngôn miền nam.
Ôn chủ đề này
←
~弁
(tiếng địa phương)
申し訳ない
(thành thật xin lỗi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý