文脈
ぶんみゃく
nounN2
Nghĩa
bối cảnh
(EN) context (of a passage); line of thought
Ví dụ
言葉の意味は文脈によって変わりうる。
Ý nghĩa của từ có thể thay đổi tùy theo bối cảnh.
ぶんみゃく
bối cảnh
(EN) context (of a passage); line of thought
Ý nghĩa của từ có thể thay đổi tùy theo bối cảnh.