Kaku Coach

文ぶん脈みゃく

ぶんみゃく

nounN2

Nghĩa

bối cảnh

(EN) context (of a passage); line of thought

Ví dụ

言こと葉ばの意い味みは文ぶん脈みゃくによって変かわりうる。

Ý nghĩa của từ có thể thay đổi tùy theo bối cảnh.

Ôn chủ đề này