Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Ngôn ngữ & giao tiếp
独
ひと
り
言
ごと
ひとりごと
noun
N2
Nghĩa
lời độc thoại
(EN) soliloquy; monologue; speaking to oneself
Ví dụ
私
わたし
はそうひとりごとを言った。
Tôi đã độc thoại như vậy đấy.
Ôn chủ đề này
←
早口
(nói nhanh)
文脈
(bối cảnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý