Kaku Coach

商しょう店てん

しょうてん

nounN2

Nghĩa

cửa hàng

(EN) shop; store; firm

Ví dụ

この地ち域いきは商しょう店てんが多おおい。

Khu vực này có nhiều cửa hàng.

Ôn chủ đề này