Kaku Coach

送そう料りょう

そうりょう

nounN2

Nghĩa

tiền cước, phí vận chuyển

(EN) postage; carriage; shipping charge

Ví dụ

もしも無む料りょうでなければ、カタログの価か格かくと日本までの送そう料りょうをお教おしえください。

Nếu không miễn phí, xin vui lòng cho biết giá catalog và cước phí gửi đến Nhật.

Ôn chủ đề này