Kaku Coach

回かい転てん

かいてん

verbN2

Nghĩa

quay vòng

(EN) rotation; revolution; turn

Ví dụ

姉あねは頭あたまの回かい転てんがいい。

Chị tôi đầu óc rất nhanh nhạy.

Ôn chủ đề này