Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
回
かい
転
てん
かいてん
verb
N2
Nghĩa
quay vòng
(EN) rotation; revolution; turn
Ví dụ
姉
あね
は
頭
あたま
の
回
かい
転
てん
がいい。
Chị tôi đầu óc rất nhanh nhạy.
Ôn chủ đề này
←
損得
(lợi hại, thiệt hơn)
課税
(khóa thuế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý