Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Kinh tế & kinh doanh
課
か
税
ぜい
かぜい
verb
N2
Nghĩa
khóa thuế
(EN) taxation
Ví dụ
課
か
税
ぜい
品をお持ちですか。
Bạn có mang theo hàng hóa phải chịu thuế không?
Ôn chủ đề này
←
回転
(quay vòng)
為替
(hối đoái, ngân phiếu) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý