Kaku Coach

為替かわせ

かわせ

nounN2

Nghĩa

hối đoái, ngân phiếu

(EN) money order; draft

Ví dụ

この為替かわせを作つくるのに銀ぎん行こうの手て数すう料りょうが50ドルかかった。

Mất 50 đô la phí ngân hàng để làm lệnh chuyển tiền này.

Ôn chủ đề này