Kaku Coach

損そん得とく

そんとく

nounN2

Nghĩa

lợi hại, thiệt hơn

(EN) loss and gain; advantage and disadvantage

Ví dụ

損そん得とくなしにしよう。

Hãy làm mà không tính toán thiệt hơn.

Ôn chủ đề này