Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
険
けわ
しい
けわしい
i-adjective
N2
Nghĩa
hiểm trở
(EN) precipitous; rugged; inaccessible
Ví dụ
私たちは
険
けわ
しい
坂
さか
を
登
のぼ
った。
Chúng tôi đã leo con dốc hiểm trở.
Ôn chủ đề này
←
下水
(nước thải, cống ngầm)
公害
(công hại) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý