Kaku Coach

公こう害がい

こうがい

nounN2

Nghĩa

công hại

(EN) pollution; public nuisance; contamination

Ví dụ

年々公こう害がいが悪あっ化かする。

Ô nhiễm công hại trở nên tồi tệ hơn từng năm.

Ôn chủ đề này