Kaku Coach

鉱こう物ぶつ

こうぶつ

nounN2

Nghĩa

khoáng vật

(EN) mineral

Ví dụ

オーストラリアは鉱こう物ぶつが豊ほう富ふだ。

Úc rất giàu khoáng sản.

Ôn chủ đề này