Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
遡
さかのぼ
る
さかのぼる
verb
N2
Nghĩa
lội ngược dòng
(EN) to go upstream; to go up (a river)
Ví dụ
その
教
きょう
会
かい
は1173
年
ねん
までさかのぼる。
Nhà thờ đó có từ năm 1173.
Ôn chủ đề này
←
凍える
(Bị cóng, đóng băng)
雑音
(tạp âm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý