Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
湿
しっ
気
き
しっき
noun
N2
Nghĩa
độ ẩm
(EN) moisture; humidity; dampness
Ví dụ
今日は昨日ほど湿気がない。
Hôm nay độ ẩm không bằng hôm qua.
Ôn chủ đề này
←
雑音
(tạp âm)
地面
(mặt đất) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý