Kaku Coach

湿しっ気き

しっき

nounN2

Nghĩa

độ ẩm

(EN) moisture; humidity; dampness

Ví dụ

今日は昨日ほど湿気がない。

Hôm nay độ ẩm không bằng hôm qua.

Ôn chủ đề này