Kaku Coach

地じ面めん

じめん

nounN2

Nghĩa

mặt đất

(EN) ground; earth's surface

Ví dụ

板いたは地じ面めんに凍りついた。

Tấm ván bị đóng băng dính chặt xuống mặt đất.

Ôn chủ đề này