Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Môi trường & năng lượng
地
じ
面
めん
じめん
noun
N2
Nghĩa
mặt đất
(EN) ground; earth's surface
Ví dụ
板
いた
は
地
じ
面
めん
に凍りついた。
Tấm ván bị đóng băng dính chặt xuống mặt đất.
Ôn chủ đề này
←
湿気
(độ ẩm)
流域
(lưu vực) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý