Kaku Coach

薄うす暗ぐらい

うすぐらい

i-adjectiveN2

Nghĩa

mờ ảo,âm u

(EN) dim; gloomy

Ví dụ

薄うす暗ぐらい光ひかりの中なかで彼のかれ顔かおを見みた。

Tôi nhìn thấy khuôn mặt anh ấy trong ánh sáng mờ ảo.

Ôn chủ đề này