Kaku Coach

凍こごえる

こごえる

verbN2

Nghĩa

Bị cóng, đóng băng

(EN) to freeze (of one's body); to be frozen; to become numb (with cold)

Ví dụ

試し合あいは凍こごえるような天てん候こうのため中ちゅう止しされなければならなかった。

Trận đấu đã phải hủy bỏ vì thời tiết giá rét.

Ôn chủ đề này