Kaku Coach

好すき嫌きらい

すききらい

nounN2

Nghĩa

Kén cá chọn canh

(EN) likes and dislikes; tastes; preferences

Ví dụ

食たべ物ものに好すき嫌きらいがない。

Không kén chọn đồ ăn.

Ôn chủ đề này