下品
げひん
na-adjectiveN2
Nghĩa
thô tục
(EN) vulgar; indecent; coarse
Ví dụ
彼は怒るといつも下品な言葉を使う。
Anh ấy hễ tức giận là lại dùng những lời lẽ thô tục.
Mẫu câu liên quan
- 〜極まりない/極まる— Cực kỳ ~ (mức độ tột cùng)
下品極まる盛り場に通いつける。
げひん
thô tục
(EN) vulgar; indecent; coarse
Anh ấy hễ tức giận là lại dùng những lời lẽ thô tục.
下品極まる盛り場に通いつける。