Kaku Coach

謙けん虚きょ

けんきょ

na-adjectiveN2

Nghĩa

khiêm tốn

(EN) modest; humble

Ví dụ

謙虚けんきょさを身につけみにつけて。

Hãy rèn luyện sự khiêm tốn.

Ôn chủ đề này