Kaku Coach

失しつ恋れん

しつれん

verbN2

Nghĩa

thất tình

(EN) disappointed love; broken heart; unrequited love

Ví dụ

青せい年ねんは失しつ恋れんした。

Chàng thanh niên đã thất tình.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này