Kaku Coach

恨うらみ

うらみ

nounN2

Nghĩa

oán hận

(EN) resentment; grudge; malice

Ví dụ

恨うらみは深ふかいですよ。

Mối hận thù sâu sắc lắm đấy.

Ôn chủ đề này