Kaku Coach

恨うらむ

うらむ

verbN2

Nghĩa

oán hận

(EN) to bear a grudge against; to resent; to blame

Ví dụ

セーラは恨うらむような女おんなの子こではないだろうが。

Sê-ra chắc không phải là cô bé hay oán hận đâu nhỉ.

Ôn chủ đề này