Kaku Coach

ぶつぶつ

nounN2

Nghĩa

Lầm bầm

(EN) grunt; grumble; complaint

Ví dụ

ぶつぶつと礼を言れいをいった。

Lầm bầm nói lời cảm ơn.

Ôn chủ đề này