Kaku Coach

平へい凡ぼん

へいぼん

na-adjectiveN2

Nghĩa

bình thường

(EN) ordinary; common; commonplace

Ví dụ

彼かれはまったく平凡へいぼんな男だ。

Anh ấy hoàn toàn là một người đàn ông bình thường.

Ôn chủ đề này