Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ chức năng & ngữ pháp
~
等
ら
~ら
other
N2
Nghĩa
những
(EN) plural persons
Ôn chủ đề này
←
翌~
(hôm sau)
~着
(Chiếc, thứ hạng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý