Kaku Coach

診しん断だん

しんだん

verbN2

Nghĩa

chẩn đoán

(EN) diagnosis; medical examination

Ví dụ

彼かれは医い者しゃの診しん断だんを受けうけた。

Anh ấy đã nhận chẩn đoán từ bác sĩ.

Ôn chủ đề này