Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
診
しん
断
だん
しんだん
verb
N2
Nghĩa
chẩn đoán
(EN) diagnosis; medical examination
Ví dụ
彼
かれ
は
医
い
者
しゃ
の
診
しん
断
だん
を受
け
うけ
た。
Anh ấy đã nhận chẩn đoán từ bác sĩ.
Ôn chủ đề này
←
消化
(tiêu hóa)
水分
(độ ẩm) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý