Kaku Coach

看かん病びょう

かんびょう

verbN2

Nghĩa

chăm sóc bệnh nhân

(EN) nursing (a patient)

Ví dụ

彼かれは病びょう人にんを寝ねずに看かん病びょうした。

Anh ấy thức trắng đêm chăm sóc người bệnh.

Ôn chủ đề này