Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
看
かん
病
びょう
かんびょう
verb
N2
Nghĩa
chăm sóc bệnh nhân
(EN) nursing (a patient)
Ví dụ
彼
かれ
は
病
びょう
人
にん
を
寝
ね
ずに
看
かん
病
びょう
した。
Anh ấy thức trắng đêm chăm sóc người bệnh.
Ôn chủ đề này
←
親指
(ngón cái)
休養
(nghỉ ngơi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý