Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Y tế & phúc lợi
外
げ
科
か
げか
noun
N2
Nghĩa
ngoại khoa
(EN) surgery (branch of medicine)
Ví dụ
外
げ
科
か
へ行ってください。
Xin hãy đi đến khoa ngoại.
Ôn chủ đề này
←
唇
(môi)
内科
(nội khoa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý