手洗い
てあらい
nounN2
Nghĩa
phòng vệ sinh
(EN) washing one's hands; water (or basin, etc.) for washing one's hands
Ví dụ
婦人用手洗いはどこですか。
Phòng vệ sinh dành cho phụ nữ ở đâu vậy?
てあらい
phòng vệ sinh
(EN) washing one's hands; water (or basin, etc.) for washing one's hands
Phòng vệ sinh dành cho phụ nữ ở đâu vậy?