Kaku Coach

出で入いり

でいり

verbN2

Nghĩa

ra vào

(EN) going in and out; entering and exiting

Ví dụ

彼かれはよく私わたしの所ところに出入りした。

Anh ấy thường xuyên ra vào chỗ tôi.

Ôn chủ đề này