Kaku Coach

手て入いれ

ていれ

verbN2

Nghĩa

sự chăm sóc

(EN) care; looking after; repair

Ví dụ

庭にわの手て入いれでもしようかな。

Chắc tôi nên chăm sóc khu vườn một chút nhỉ.

Ôn chủ đề này