Kaku Coach

鉄てっ橋きょう

てっきょう

nounN2

Nghĩa

cầu sắt

(EN) railway bridge; iron bridge

Ví dụ

鉄てっ橋きょうが川にかけられた。

Cầu sắt đã được bắc qua sông.

Ôn chủ đề này