Kaku Coach

鉄てっ砲ぽう

てっぽう

nounN2

Nghĩa

súng

(EN) gun; firearm

Ví dụ

警けい察さつは鉄てっ砲ぽうの指し紋もんとドアの指し紋もんとを見くらべた。

Cảnh sát đã so sánh dấu vân tay trên khẩu súng và dấu vân tay trên cửa.

Ôn chủ đề này