Kaku Coach

点てん々

てんてん

nounN2

Nghĩa

rải rác

(EN) here and there; little by little; sporadically

Ví dụ

池いけに落おち葉ばが点てん々と浮かうかんでいた。

Lá vàng rơi rải rác trên mặt hồ.

Ôn chủ đề này