転々
てんてん
verbN2
Nghĩa
nay đây mai đó
(EN) moving from place to place; being passed around repeatedly
Ví dụ
彼らは会社を転々とした。
Họ cứ chuyển công ty nay đây mai đó.
てんてん
nay đây mai đó
(EN) moving from place to place; being passed around repeatedly
Họ cứ chuyển công ty nay đây mai đó.