スチュワーデス
nounN2
Nghĩa
Nữ tiếp viên hàng không
(EN) stewardess; (female) flight attendant
Ví dụ
日本語を話すスチュワーデスはいるか。
Có nữ tiếp viên hàng không nào nói được tiếng Nhật không?
Nữ tiếp viên hàng không
(EN) stewardess; (female) flight attendant
Có nữ tiếp viên hàng không nào nói được tiếng Nhật không?