Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Công việc & văn phòng
申
しん
請
せい
しんせい
verb
N2
Nghĩa
thỉnh cầu
(EN) application; request; petition
Ví dụ
ビザを
申
しん
請
せい
したんだ。
Tôi đã xin cấp thị thực rồi.
Ôn chủ đề này
←
人事
(nhân sự)
スチュワーデス
(Nữ tiếp viên hàng không) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý